BeDict Logo

sommer

/ˈsʌmər/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "traditionally" - Theo truyền thống, Có tính truyền thống, Từ xưa đến nay.
/tɹəˈdɪʃənli/

Theo truyền thống, tính truyền thống, Từ xưa đến nay.

"My family traditionally celebrates birthdays with a big meal. "

Gia đình tôi từ xưa đến nay vẫn luôn tổ chức sinh nhật bằng một bữa ăn lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "december" - Tháng Mười Hai
/dɪˈsembər/

Tháng Mười Hai

"Christmas falls in December."

Giáng Sinh diễn ra vào tháng Mười Hai.

Hình ảnh minh họa cho từ "regarded" - Xem, Nhìn, Quan sát.
/ɹɪˈɡɑːdɪd/ /ɹɪˈɡɑɹdɪd/

Xem, Nhìn, Quan sát.

"She regarded us warily."

Cô ấy nhìn chúng tôi một cách dè chừng.

Hình ảnh minh họa cho từ "undertone" - Âm hưởng, giọng điệu trầm.
/ˈʌndərtoʊn/ /ˈʌndɚtoʊn/

Âm hưởng, giọng điệu trầm.

"The old grandfather clock's undertone was a low, rhythmic tick-tock. "

Âm hưởng từ chiếc đồng hồ quả lắc cũ là tiếng tích tắc, tích tắc trầm và đều đặn.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "september" - Tháng Chín
/sɛpˈtɛmbər/

Tháng Chín

"September is often a pleasant month with warm days."

Tháng Chín thường là một tháng dễ chịu với những ngày ấm áp.

Hình ảnh minh họa cho từ "hemisphere" - Bán cầu.
/ˈhɛmɪsfɪə/ /ˈhɛmɪsfɪəɹ/

Bán cầu.

"During astronomy class, we learned about the different constellations in the northern hemisphere. "

Trong giờ học thiên văn, chúng tôi đã học về các chòm sao khác nhau ở bán cầu bắc (nửa phía bắc của bầu trời).

Hình ảnh minh họa cho từ "typically" - Thông thường, điển hình, thường thì.
typicallyadverb
/ˈtɪp.ɪ.kl.i/

Thông thường, điển hình, thường thì.

"My sister, typically, wakes up early for school. "

Chị tôi, thường thì, dậy sớm để đi học.

Hình ảnh minh họa cho từ "specific" - Đặc điểm, chi tiết, thuộc tính riêng.
/spəˈsɪf.ɪk/

Đặc điểm, chi tiết, thuộc tính riêng.

"The specific of her success was her dedication to studying. "

Điểm đặc biệt làm nên thành công của cô ấy chính là sự tận tâm với việc học hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "questions" - Câu hỏi, thắc mắc.
/ˈkwɛstʃənz/

Câu hỏi, thắc mắc.

"What is your question?"

Bạn có câu hỏi gì không?

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

"Hey, beautiful!"

Chào người đẹp!

Hình ảnh minh họa cho từ "inclination" - Độ nghiêng, sự nghiêng, xu hướng.
/ɪn.klɪˈneɪ.ʃən/

Độ nghiêng, sự nghiêng, xu hướng.

"The inclination of his head increased and he awoke with a start."

Độ nghiêng đầu của anh ta tăng lên, và anh ta giật mình tỉnh giấc.