Hình nền cho spearmint
BeDict Logo

spearmint

/ˈspɪəˌmɪnt/ /ˈspɪɹˌmɪnt/

Định nghĩa

noun

Bạc hà lục, húng bạc hà.

Ví dụ :

Bà cho một muỗng canh bạc hà lục vào tách trà thảo dược của mình, hy vọng nó sẽ giúp dịu cơn đau bụng.