Hình nền cho herbal
BeDict Logo

herbal

/ˈhɜːbəl/ /ˈɝbəl/

Định nghĩa

noun

Sách thảo dược, sách thuốc nam.

Ví dụ :

Cuốn sách thảo dược cổ ấy chứa thông tin về đặc tính chữa bệnh của nhiều loại cây khác nhau.