verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mong đợi, trông chờ. Expect Ví dụ : "I am specting a package to arrive tomorrow. " Tôi đang mong đợi một gói hàng sẽ đến vào ngày mai. attitude future possibility plan Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc