Hình nền cho specting
BeDict Logo

specting

/spɛk.tɪŋ/

Định nghĩa

verb

Mong đợi, trông chờ.

Ví dụ :

"I am specting a package to arrive tomorrow. "
Tôi đang mong đợi một gói hàng sẽ đến vào ngày mai.