verb🔗ShareNgâm, thấm đẫm, nhúng. (middle voice) To soak or wet thoroughly."The tea is steeping."Trà đang ngâm.processactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgấm, thấm đẫm, đắm chìm. To imbue with something; to be deeply immersed in."The learned of the nation were steeped in Latin."Những người uyên bác của đất nước đã đắm chìm trong tiếng Latinh.cultureliteraturehistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc