Hình nền cho drenched
BeDict Logo

drenched

/dɹɛntʃt/

Định nghĩa

verb

Ướt sũng, làm ướt như chuột lột.

Ví dụ :

Sau khi đi bộ về nhà dưới trời mưa lớn, quần áo của tôi ướt sũng như chuột lột.