

stonework
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
incredible adjective
/ɪŋˈkɹɛdɪbəl/ /ɪŋˈkɹɛdəbəl/
Không thể tin được, khó tin.
constructing verb
/kənˈstrʌktɪŋ/ /kənˈstrʌktɪn/
Xây dựng, kiến tạo.
constructions noun
/kənˈstrʌkʃənz/
Sự xây dựng, công trình xây dựng.