Hình nền cho stubbornness
BeDict Logo

stubbornness

/ˈstʌbən(n)əs/ /ˈstʌbɚn(n)əs/

Định nghĩa

noun

Sự bướng bỉnh, tính ương ngạnh, sự ngoan cố.

Ví dụ :

Sự bướng bỉnh của cô ấy khiến người khác rất khó thuyết phục cô ấy nhận sai, dù bằng chứng đã rành rành trước mắt.