Hình nền cho systematize
BeDict Logo

systematize

/ˈsɪstəməˌtaɪz/

Định nghĩa

verb

Hệ thống hóa, sắp xếp theo hệ thống.

Ví dụ :

Cô ấy quyết định hệ thống hóa bộ sưu tập công thức nấu ăn của mình bằng cách phân loại chúng theo món ăn và nguyên liệu.