Hình nền cho categorize
BeDict Logo

categorize

/ˈkætəɡəˌraɪz/ /ˈkætɪɡəˌraɪz/

Định nghĩa

verb

Phân loại, xếp loại, chia loại.

Ví dụ :

Trước tiên, hãy phân loại các tin nhắn đến theo những hành động cần thiết.