verb🔗ShareChia ba, cắt thành ba phần. To cut into three pieces"The pizza was trisected, so each of us got one third. "Chiếc pizza đã được chia làm ba, nên mỗi người chúng tôi được một phần ba.numbermathactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChia ba. To divide a quantity, angle etc into three equal parts"The baker carefully trisected the pie, ensuring each slice was exactly one-third of the whole. "Người thợ làm bánh cẩn thận chia ba chiếc bánh, đảm bảo mỗi miếng đều chính xác bằng một phần ba của cả cái bánh.mathnumberpartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc