noun🔗ShareTính trung thực, sự thật thà. The quality of being truthful"The student's truthfulness about the cheating incident earned him some respect, even though he faced consequences. "Việc học sinh đó thành thật khai báo về vụ gian lận đã khiến em ấy được mọi người tôn trọng hơn, dù em ấy phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.characterphilosophymoralvaluequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc