Hình nền cho cheated
BeDict Logo

cheated

[ˈt͡ʃiɾɨd]

Định nghĩa

verb

Gian lận, ăn gian, lừa đảo.

Ví dụ :

Anh trai tôi trượt môn sinh học vì đã gian lận trong bài kiểm tra giữa kỳ.