Hình nền cho tungstate
BeDict Logo

tungstate

/ˈtʌŋsteɪt/ /ˈtʌŋstət/

Định nghĩa

noun

Wolframat.

Any salt of tungstic acid.

Ví dụ :

Phòng thí nghiệm hóa học đã dùng natri wolframat để tạo ra một dung dịch đậm đặc cho các thí nghiệm của họ.