
phrase
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

put a sock in it/pʊt ə sɑk ɪn ɪt/ /pʊt eɪ sɑk ɪn ɪt/
Im đi, im miệng, ngậm miệng lại, thôi đi.

begged/bɛɡd/
Gợi ra, đặt ra.

put one's foot down/pʊt wʌnz fʊt daʊn/ /pət wʌnz fʊt daʊn/
Kiên quyết, nhất quyết, làm tới nơi tới chốn.

like shit/ˈlaɪk ˈʃɪt/
Tệ hại, rất tệ, vô cùng tệ.

aphorism/ˈæ.fə.ɹɪzm̩/
Cách ngôn, châm ngôn, lời hay ý đẹp.

off/ɔːf/ /ɑf/ /ɒf/ /ɔf/
Tùy theo cụm từ, tùy theo thành ngữ.

giddyup/ˈɡɪdɪˌʌp/ /ˈɡɪdiˌʌp/
Đi thôi, Nhanh lên.

set the world on fire/sɛt ðə wɜrld ɑn faɪər/ /sɛt ðɪ wɜrld ɑn faɪər/
Gây tiếng vang lớn, làm nên chuyện lớn.

have someone's back/hæv ˈsʌmwʌnz bæk/ /hæv sʌmˌwʌnz bæk/
Ủng hộ, bênh vực, che chở, bảo vệ.

out for the count/ˈaʊt fɔːr ðə ˈkaʊnt/
Hết thời, Bại trận, Thua cuộc.