

undefined
Định nghĩa
Từ liên quan
interpretation noun
/ɪntəpɹəˈteɪʃən/ /ɪntɚpɹəˈteɪʃən/
Giải thích, diễn giải, phiên dịch, cách hiểu.
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
definition noun
/ˌdɛfɪˈnɪʃ(ə)n/
Định nghĩa, lời giải nghĩa, sự diễn giải.
"The dictionary's definition of "optimistic" explains its meaning as a positive outlook. "
Định nghĩa về từ "lạc quan" trong từ điển giải thích ý nghĩa của nó là một cách nhìn tích cực.