Hình nền cho outlook
BeDict Logo

outlook

/ˈaʊtˌlʊk/

Định nghĩa

noun

Điểm quan sát, nơi quan sát, vọng cảnh.

Ví dụ :

"Perched on the edge of the cliff was a hidden outlook."
Trên rìa vách đá có một điểm quan sát ẩn mình.