adjective🔗ShareKhông được bảo vệ, dễ bị tổn thương, trần trụi. Not protected; lacking defence or protection; exposed."The children played outside without any supervision, leaving them unprotected from the traffic. "Bọn trẻ chơi ngoài đường mà không có ai trông coi, khiến chúng không được bảo vệ và dễ gặp nguy hiểm từ xe cộ qua lại.conditionsituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc