adjective🔗ShareKhông đáng tin cậy, ненадежный. Not reliable."My old car is unreliable; it often breaks down on the way to work. "Chiếc xe cũ của tôi không đáng tin cậy chút nào; nó hay bị hỏng dọc đường đi làm lắm.characterattitudequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc