

breaks
/bɹeɪks/






noun
Giờ giải lao, thời gian nghỉ, khoảng nghỉ.




noun

noun
Ngắt, phím ngắt.
Lập trình viên đã thêm phần xử lý lỗi để ngăn chặn những lệnh ngắt bất ngờ làm ứng dụng bị sập.

noun
Điểm dừng, điểm ngắt.

noun
Sự thay đổi, bước ngoặt.




noun
Xe mui trần bốn bánh lớn.

noun
Người huấn luyện ngựa giàu kinh nghiệm thích dùng nhiều loại hàm thiếc nhẹ nhàng hơn, chỉ dùng hàm thiếc mạnh cho những con ngựa có miệng quá khỏe hoặc tính khí bướng bỉnh đặc biệt.


noun
Điểm ngắt âm.

noun
Bờ dốc, vách đá, hẻm núi.

noun
Đoạn nhạc ngắt quãng, Đoạn break, Phần nhạc break.



verb
Đè bẹp, làm nhụt chí, nghiền nát tinh thần.





verb
Hạ sốt, giảm sốt.




verb
Phá game, hack game.









verb
Chặn, đỡ.







verb






verb
Giáng chức, tước quân hàm.





verb











verb
