BeDict Logo

reliable

/ɹɪˈlaɪəbəl/
Hình ảnh minh họa cho reliable: Đáng tin cậy, bảo đảm, chắc chắn.
 - Image 1
reliable: Đáng tin cậy, bảo đảm, chắc chắn.
 - Thumbnail 1
reliable: Đáng tin cậy, bảo đảm, chắc chắn.
 - Thumbnail 2
adjective

Đường truyền internet này đáng tin cậy; hoặc là email của tôi sẽ được gửi đi thành công, dù có cần phải gửi lại, hoặc tôi sẽ nhận được thông báo là email không đến được nơi nhận.