Hình nền cho unrivalled
BeDict Logo

unrivalled

/ˌʌnˈraɪvəld/ /ˈʌnˈraɪvəld/

Định nghĩa

adjective

song, vô địch, không ai sánh bằng.

Ví dụ :

Khả năng làm bánh của cô ấy là vô địch trong xóm, ai cũng đồng ý bánh của cô ấy ngon nhất.