noun🔗ShareTính thích hợp, sự thích ứng, sự hợp thời. The quality of being fit or suitable to effect some desired end or the purpose intended; suitability for particular circumstance or situation."The mayor's decision to postpone the city's park expansion was motivated by the expediency of dealing with the current budget crisis. "Quyết định hoãn việc mở rộng công viên của thị trưởng được thúc đẩy bởi sự phù hợp của việc giải quyết khủng hoảng ngân sách hiện tại, vì đó là điều cần làm nhất lúc này.utilitysituationqualitybusinesspoliticsvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTính thực dụng, sự thủ đoạn. Pursuit of the course of action that brings the desired effect even if it is unjust or unprincipled."The politician chose to lie about his opponent's record, driven by political expediency rather than honesty. "Vị chính trị gia đã chọn nói dối về thành tích của đối thủ, vì tính thực dụng chính trị chứ không phải vì sự trung thực.philosophymoralpoliticsactionvalueattitudegovernmentbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhanh chóng, sự khẩn trương. Haste; dispatch."Due to the urgency of the approaching deadline, the report was completed with expediency. "Do thời hạn chót đang đến gần, báo cáo đã được hoàn thành một cách nhanh chóng và khẩn trương.actiontimewayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự thiết thực, sự thích hợp, tính chất lợi hại. An expedient."The expediency of finishing the project early was clear; the deadline was looming. "Sự thiết thực của việc hoàn thành dự án sớm là điều hiển nhiên; thời hạn chót đang đến gần.utilitywaypoliticsgovernmentactionbusinesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc