Hình nền cho velveteen
BeDict Logo

velveteen

/ˈvɛlvətiːn/

Định nghĩa

noun

Nhung mịn, vải nhung mịn.

Ví dụ :

Đứa bé thích ôm ấp con thỏ bọc nhung mịn của mình vì nó mềm mại như nhung thật vậy.