BeDict Logo

velvet

/ˈvɛlvɪt/ /ˈvɛlvət/
Hình ảnh minh họa cho velvet: A female chinchilla; a sow.
noun

A female chinchilla; a sow.

Vì không có nghĩa tương ứng trong tiếng Việt, câu này cần được diễn giải để thể hiện rõ ràng rằng "velvet" chỉ một con vật cái (chinchilla hoặc lợn nái) đang được quan sát. Trong trường hợp này, "velvet" có vẻ ám chỉ một con chinchilla cái vì nó gần các con non (kits).

Người nông dân cẩn thận quan sát con chinchilla cái đó, để ý đến hoạt động của nó gần đàn con non.

Hình ảnh minh họa cho velvet: Êm thấm, hòa bình, không đổ máu.
adjective

Thủ tục ly hôn diễn ra êm thấm đến đáng ngạc nhiên, cả hai bên đều đồng ý về việc sắp xếp quyền nuôi con mà không hề có xung đột.