Hình nền cho adjourn
BeDict Logo

adjourn

/əˈdʒɜːn/ /əˈdʒɝn/

Định nghĩa

verb

Hoãn lại, đình chỉ, tạm dừng.

Ví dụ :

Phiên tòa đã bị hoãn lại một tuần.