Hình nền cho afro
BeDict Logo

afro

/ˈæf.ɹoʊ/

Định nghĩa

noun

Kiểu tóc afro, tóc xù.

Ví dụ :

"Maria's afro was big and round, just like a fluffy cloud. "
Tóc afro của Maria to và tròn, trông hệt như một đám mây bông xù vậy.