adjective🔗ShareThuộc về dinh dưỡng, thuộc về tiêu hóa. Of, or relating to food, nutrition or digestion."The doctor asked about my alimentary habits to understand my stomach problems. "Để hiểu rõ hơn về các vấn đề dạ dày của tôi, bác sĩ đã hỏi về thói quen ăn uống liên quan đến dinh dưỡng và tiêu hóa của tôi.foodmedicinephysiologybiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBổ dưỡng, có chất dinh dưỡng. Nourishing; nutritious."Milk is an alimentary beverage for growing children. "Sữa là một thức uống bổ dưỡng cho trẻ em đang phát triển.foodmedicinephysiologybodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc