Hình nền cho nourishing
BeDict Logo

nourishing

/ˈnɜːrɪʃɪŋ/ /ˈnʌrɪʃɪŋ/

Định nghĩa

adjective

Bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng.

Ví dụ :

Một bữa sáng bổ dưỡng giúp trẻ em tập trung học ở trường.