Hình nền cho beverage
BeDict Logo

beverage

/ˈbevəɹɪdʒ/

Định nghĩa

noun

Đồ uống, thức uống.

Ví dụ :

"My favorite beverage in the morning is orange juice. "
Đồ uống yêu thích của tôi vào buổi sáng là nước cam.