adverb🔗ShareMột cách thú vị, buồn cười. In an amusing manner."The toddler, covered head-to-toe in spaghetti sauce, amusingly tried to feed the dog. "Đứa bé tập đi dính đầy sốt mì Ý từ đầu đến chân cố gắng đút cho con chó ăn một cách buồn cười.entertainmentstylecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc