verb🔗ShareLàm cho vui, giải trí, mua vui. To entertain or occupy in a pleasant manner; to stir with pleasing emotions."I watch these movies because they amuse me."Tôi xem mấy bộ phim này vì chúng làm tôi thấy vui.entertainmentemotiontoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cho vui, gây cười, mua vui. To cause laughter or amusement; to be funny."His jokes rarely fail to amuse."Những câu chuyện cười của anh ấy hiếm khi không mua vui được cho mọi người.entertainmentemotionlanguagetoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cho vui, mua vui, tiêu khiển. To keep in expectation; to beguile; to delude."The magician amusingly kept the audience in suspense, making them wonder what trick he would perform next. "Ảo thuật gia mua vui cho khán giả bằng cách giữ họ trong sự hồi hộp, khiến họ tự hỏi anh ta sẽ diễn trò gì tiếp theo.entertainmentmindliteraturecharactertoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cho vui, tiêu khiển. To occupy or engage the attention of; to lose in deep thought; to absorb; also, to distract; to bewilder."The comedian's jokes amusing the audience, drawing them into a world of laughter and making them forget their worries. "Những câu chuyện cười của diễn viên hài đã làm khán giả thích thú, cuốn họ vào một thế giới tràn ngập tiếng cười và khiến họ quên đi những muộn phiền.entertainmentmindtoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVui nhộn, thú vị, hài hước. Entertaining."The film has some amusing moments, but it is unlikely to make you laugh out loud."Bộ phim có vài khoảnh khắc vui nhộn, nhưng khó mà khiến bạn cười phá lên được.entertainmentcharactertoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBuồn cười, hài hước, khôi hài. Funny, hilarious."The comedian's jokes were amusing, making the whole audience laugh. "Những câu đùa của diễn viên hài rất buồn cười, khiến cả khán giả bật cười.entertainmentcharacterlanguagetoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc