BeDict Logo

amusing

/əˈmjuːzɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho amusing: Làm cho vui, tiêu khiển.
verb

Những câu chuyện cười của diễn viên hài đã làm khán giả thích thú, cuốn họ vào một thế giới tràn ngập tiếng cười và khiến họ quên đi những muộn phiền.