BeDict Logo

anticyclones

/ˌæntiˈsaɪkləʊnz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "forming" - Hình thành, tạo thành, thành hình.
/ˈfɔːmɪŋ/ /ˈfɔɹmɪŋ/

Hình thành, tạo thành, thành hình.

Những đám mây đang thành hình những hình thù thú vị trên bầu trời.

Hình ảnh minh họa cho từ "centre" - Tâm.
centrenoun
/ˈsen.tə(ɹ)/ /ˈsɛn.tɚ/

Tâm.

Trước khi bắt đầu bài học hình học, thầy giáo đã đánh dấu tâm của hình tròn lên bảng đen.

Hình ảnh minh họa cho từ "summer" - Mùa hè.
summernoun
/ˈsʌmə(ɹ)/ /ˈsʌmɚ/

Mùa .

Cái nóng của mùa hè.

Hình ảnh minh họa cho từ "stable" - Chuồng ngựa.
stablenoun
/ˈsteɪ.bəɫ/

Chuồng ngựa.

Cái chuồng ngựa mới của trang trại là một nơi thoải mái để nuôi ngựa.

Hình ảnh minh họa cho từ "because" - Bởi vì, do, tại vì.
becauseadverb
/bɪˈkɒz/ /biˈkɔz/

Bởi , do, tại .

Tôi đã đi công viên vì thời tiết đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "prevails" - Thắng thế, chiếm ưu thế, vượt trội.
/prɪˈveɪlz/

Thắng thế, chiếm ưu thế, vượt trội.

Màu đỏ chiếm ưu thế trong lá cờ Canada.

Hình ảnh minh họa cho từ "spiral" - Đường xoắn ốc, hình xoắn ốc.
spiralnoun
/ˈspaɪɹəl/

Đường xoắn ốc, hình xoắn ốc.

Vỏ ốc sên có hình xoắn ốc rất đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "weather" - Thời tiết, khí hậu.
/ˈwɛðə/ /ˈwɛðɚ/

Thời tiết, khí hậu.

Dự báo thời tiết hôm nay báo có mưa và gió lớn, nên tôi phải mang ô đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "prevent" - Ngăn chặn, phòng ngừa, cản trở.
/pɹəˈvɛnt/

Ngăn chặn, phòng ngừa, cản trở.

Tôi đánh răng thường xuyên để ngăn răng bị vàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "system" - Hệ thống, cơ cấu, thể chế.
systemnoun
/ˈsɪstəm/

Hệ thống, cấu, thể chế.

Trong hệ mặt trời có tám hành tinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "pressure" - Áp lực, sức ép.
[ˈpɹɛʃ.ə(ɹ)] [ˈpɹɛʃ.ɚ]

Áp lực, sức ép.

Ấn mạnh lên vết thương để cầm máu.

Hình ảnh minh họa cho từ "during" - Kéo dài, tiếp diễn, tồn tại.
duringverb
/ˈdjɔː.ɹɪŋ/ /ˈdʒɔːɹɪŋ/ /ˈd(j)ʊɚ.ɪŋ/

Kéo dài, tiếp diễn, tồn tại.

Cơn bão kéo dài suốt cả đêm.