

astatine
Định nghĩa
Từ liên quan
specialized verb
/ˈspɛʃəˌlaɪzd/ /ˈspɛʃəˌlaɪzd/
Chuyên biệt hóa, chuyên môn hóa, cá biệt hóa.
Đầu bếp đã chuyên biệt hóa thực đơn của mình, chia các món chay ra khỏi các món thịt.
laboratories noun
/ləˈbɔːrətɔːriz/ /ləˈbɑːrətɔːriz/ /ˈlæbrətɔːriz/
Phòng thí nghiệm, labo.
Các nhà khoa học tiến hành các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm để tìm ra các loại thuốc mới.