noun🔗ShareLời khuyên, ý kiến, sự cân nhắc. Advice; opinion; deliberation."The committee's avis on the proposed budget cuts was highly valued by the school board. "Ý kiến của ủy ban về việc cắt giảm ngân sách đã được hội đồng nhà trường đánh giá rất cao.attitudecommunicationwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc