noun




barbacoa
/ˌbɑːrbəˈkoʊə/ /ˌbɑːrbəˈkuːə/Từ vựng liên quan

cooked/kʊkt/
Nấu, chế biến, làm chín.

tacos/ˈtɑkoʊz/ /ˈtækoʊz/
Bánh taco.

enjoyed/ɪnˈdʒɔɪd/
Thích thú, Tận hưởng, Vui thích.

slow/sləʊ/ /sloʊ/
Người chậm chạp, kẻ chậm tiêu.

last/last/ /ɫast/ /lɑːst/ /læst/
Cuối cùng, sau cùng, chót.

weekend/wiːˈkɛnd/ /ˈwiˌkɛnd/
Cuối tuần, ngày nghỉ cuối tuần.

family/ˈfɛm(ɘ)li/ /ˈfæm(ɪ)li/ /ˈfæm(ə)li/
Gia đình, dòng họ, thân quyến.

open/ˈəʊ.pən/ /ˈoʊ.pən/
Mở, không đóng.

delicious/dɪˈlɪʃəs/ /diˈlɪʃəs/
Ngon, thơm ngon, đậm đà.

cuisine/kwɪˈziːn/
Ẩm thực, cách chế biến món ăn, nghệ thuật nấu ăn.

characteristic/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/ /ˌkɛɹəktəˈɹɪstɪk/
Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.

picnic/ˈpɪknɪk/
Dã ngoại, buổi dã ngoại.
