adjective🔗ShareThuộc về nam tước, có tính chất quý tộc. Belonging or relating to a baron or barons."The old manor house had a baronial air, with its large halls and portraits of past lords. "Ngôi nhà trang viên cổ kính toát lên vẻ tráng lệ như của một nam tước, với những đại sảnh rộng lớn và những bức chân dung của các đời lãnh chúa trước.royalhistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về nam tước, quý tộc. Suitable for a baron."The wealthy family built a baronial mansion with sprawling gardens and a grand ballroom, befitting their status. "Gia đình giàu có đó đã xây một dinh thự nguy nga, tráng lệ như của giới quý tộc, với những khu vườn trải dài và một phòng khiêu vũ lớn, xứng tầm với địa vị của họ.royalstylepropertyarchitectureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc