Hình nền cho sprawling
BeDict Logo

sprawling

/ˈsprɔːlɪŋ/ /ˈsprɑːlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nằm ườn, dang tay dang chân, ngả ngốn.

Ví dụ :

Sau một ngày dài học tập, cô sinh viên mệt mỏi nằm ườn trên sàn, chân duỗi thẳng ra.