Hình nền cho sprawled
BeDict Logo

sprawled

/sprɔːld/ /sprɑːld/

Định nghĩa

verb

Nằm ườn, ngồi dạng chân tay.

Ví dụ :

Sau một ngày dài đi bộ đường dài, con chó nằm ườn trên sàn gạch mát lạnh, chân cẳng duỗi ra tứ phía.