Hình nền cho beaut
BeDict Logo

beaut

/bjuːt/

Định nghĩa

noun

Người đẹp, vẻ đẹp, mỹ nhân.

Ví dụ :

"That new car of yours is a real beaut."
Cái xe mới của bạn đẹp thật đấy, đúng là một mỹ nhân.