noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người đẹp, vẻ đẹp, mỹ nhân. Something or someone that is physically attractive. Ví dụ : "That new car of yours is a real beaut." Cái xe mới của bạn đẹp thật đấy, đúng là một mỹ nhân. appearance person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyệt tác, Kiệt tác. Something that is a remarkable example of its type. Ví dụ : ""That vintage car is a real beaut; it's in perfect condition and turns heads everywhere it goes." " Chiếc xe cổ điển đó đúng là một tuyệt tác; nó ở trong tình trạng hoàn hảo và thu hút mọi ánh nhìn trên đường. quality type thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đẹp, lộng lẫy. Beautiful, splendid. Ví dụ : ""That sunset over the lake was an absolute beaut." " Hoàng hôn trên hồ kia đẹp lộng lẫy, không chê vào đâu được. appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc