Hình nền cho splendid
BeDict Logo

splendid

/ˈsplɛndɪd/

Định nghĩa

adjective

Tráng lệ, huy hoàng, lộng lẫy.

Ví dụ :

"a splendid sun"
Một vầng mặt trời rực rỡ huy hoàng.