noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sách bán chạy nhất, sản phẩm bán chạy nhất. A book or other product that has sold in large numbers. Ví dụ : ""This bookstore has a special section for bestsellers, so you can easily find the most popular books." " Hiệu sách này có một khu vực riêng dành cho những cuốn sách bán chạy nhất, giúp bạn dễ dàng tìm thấy những cuốn sách được yêu thích nhất. literature media entertainment business achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc