

bioengineers
Định nghĩa
Từ liên quan
bioengineering noun
/ˌbaɪoʊˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/ /ˌbaɪoʊˌɛndʒəˈnɪrɪŋ/
Kỹ thuật sinh học, công nghệ sinh học.
university noun
/juːnɪˈvɜːsətiː/ /junɨˈvɝsəti/
Đại học, trường đại học.
"My older sister is attending university to study engineering. "
Chị gái tôi đang học đại học để nghiên cứu ngành kỹ thuật.