BeDict Logo

transplants

/ˈtrænsˌplænts/ /trænsˈplænts/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

"My friend told me there was something in the box, but I didn't know what it was yet. "

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "performs" - Thực hiện, biểu diễn, thi hành.
/pərˈfɔrmz/ /pəˈfɔrmz/

Thực hiện, biểu diễn, thi hành.

"It took him only twenty minutes to perform the task."

Anh ấy chỉ mất hai mươi phút để thực hiện nhiệm vụ đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "anything" - Nhân vật quan trọng, người quan trọng, vật quan trọng.
/ˈɛ.nə.θɪŋ/ /ˈæ.ni.θɪŋ/ /ˈɛ.ni.θɪŋ/ /ˈɛn.i.θɪŋ/

Nhân vật quan trọng, người quan trọng, vật quan trọng.

"My daughter's success in school is anything I'm proud of. "

Thành công của con gái tôi ở trường là một nhân vật quan trọng mà tôi tự hào.

Hình ảnh minh họa cho từ "transplanted" - Cấy, di thực.
/trænsˈplæntɪd/ /trænzˈplæntɪd/

Cấy, di thực.

"The gardener transplanted the small tomato plant from the pot to the garden. "

Người làm vườn đã cấy cây cà chua con từ chậu ra vườn.

Hình ảnh minh họa cho từ "rearranging" - Sắp xếp lại, bố trí lại.
/ˌriːəˈreɪndʒɪŋ/ /ˌriːəˈrændʒɪŋ/

Sắp xếp lại, bố trí lại.

"She spent the afternoon rearranging the furniture in her living room. "

Cô ấy dành cả buổi chiều để sắp xếp lại đồ đạc trong phòng khách.

Hình ảnh minh họa cho từ "community" - Cộng đồng, tập thể.
/k(ə)ˈmjunəti/ /kəˈmjuːnɪti/

Cộng đồng, tập thể.

"The school community celebrated the end-of-year festival together. "

Cộng đồng trường học đã cùng nhau tổ chức lễ hội cuối năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "uprooting" - Bứng gốc, nhổ tận gốc, bật gốc.
/ˌʌpˈruːtɪŋ/ /ʌpˈruːtɪŋ/

Bứng gốc, nhổ tận gốc, bật gốc.

"The farmer was uprooting the weeds to protect his crops. "

Người nông dân đang nhổ tận gốc đám cỏ dại để bảo vệ mùa màng.

Hình ảnh minh họa cho từ "seedlings" - Cây non, cây giống.
/ˈsiːdlɪŋz/

Cây non, cây giống.

"The gardener carefully transplanted the tiny seedlings into larger pots. "

Người làm vườn cẩn thận chuyển những cây giống bé xíu sang những chậu lớn hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "residence" - Nơi ở, chỗ ở, nhà ở, dinh cơ.
/ˈɹɛz.ɪ.dəns/

Nơi , chỗ , nhà , dinh .

"My residence is a small apartment near the school. "

Chỗ ở của tôi là một căn hộ nhỏ gần trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "operation" - Vận hành, hoạt động.
/ˌɒpəˈɹeɪʃən/ /ˌɑpəˈɹeɪʃən/

Vận hành, hoạt động.

"The operation of the new coffee machine is quite simple. "

Cách vận hành của máy pha cà phê mới này khá đơn giản.

Hình ảnh minh họa cho từ "transplant" - Sự cấy ghép, sự di dời.
/trænsˈplænt/ /trænzˈplænt/ /ˈtrænsˌplænt/

Sự cấy ghép, sự di dời.

"The transplant of the oak tree to the front yard was a difficult process. "

Việc di dời cây sồi đến sân trước là một quá trình khó khăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "hospital" - Bệnh viện, nhà thương.
/ˈhɒs.pɪ.tl̩/ /ˈɒs.pɪ.tl̩/ /ˈhɑs.pɪ.tl̩/

Bệnh viện, nhà thương.

"My grandmother was admitted to the hospital last week after falling. "

Bà tôi bị ngã tuần trước nên đã phải nhập viện điều trị.