BeDict Logo

blouson

/ˈbluːzɒn/ /ˈbluːsɒn/
noun

Ví dụ:

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác lửng kaki thoải mái với quần jean trong chuyến đi bộ đường dài cuối tuần, phần thân áo rộng thùng thình giúp cô dễ dàng cử động.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "jeans" - Quần jean, quần bò.
jeansnoun
/d͡ʒiːnz/

Quần jean, quần .

"She wore a tattered jean jacket."

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác jean rách tả tơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "providing" - Kiếm sống, chu cấp, tạo thu nhập.
/pɹəˈvaɪdɪŋ/

Kiếm sống, chu cấp, tạo thu nhập.

"It is difficult to provide for my family working on minimum wage."

Rất khó để kiếm sống và chu cấp cho gia đình khi chỉ làm việc với mức lương tối thiểu.

Hình ảnh minh họa cho từ "waistband" - Cạp quần, lưng quần.
/ˈweɪstˌbænd/

Cạp quần, lưng quần.

"My new jeans have a comfortable waistband, so they fit perfectly. "

Quần jean mới của tôi có cạp quần rất thoải mái nên mặc vừa vặn lắm.

Hình ảnh minh họa cho từ "drawn" - Vẽ, kéo, lôi.
drawnverb
[dɹɔːn] [dɹɔn] [dɹɑn]

Vẽ, kéo, lôi.

"The artist drew inspiration from nature and slowly developed her unique style. "

Nghệ sĩ lấy cảm hứng từ thiên nhiên và dần dần phát triển phong cách độc đáo của riêng mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "comfortable" - Chăn bông.
/ˈkʌm.fə.tə.bəl/ /ˈkɐmf.tɘ.bɘl/

Chăn bông.

"My grandmother bought a new comfortable for her bed. "

Bà tôi mua một cái chăn bông mới cho giường của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "weekend" - Cuối tuần, ngày nghỉ cuối tuần.
/wiːˈkɛnd/ /ˈwiˌkɛnd/

Cuối tuần, ngày nghỉ cuối tuần.

"The weekend is a good time for families to spend time together. "

Cuối tuần là thời gian tuyệt vời để các gia đình dành thời gian bên nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "movement" - Sự di chuyển, sự vận động.
/ˈmuːv.mənt/

Sự di chuyển, sự vận động.

"I saw a movement in that grass on the hill."

Tôi thấy có sự di chuyển gì đó trong đám cỏ trên đồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "hanging" - Treo, lơ lửng, mắc.
/ˈhæŋɪŋ/

Treo, lửng, mắc.

"The lights hung from the ceiling."

Những chiếc đèn được treo trên trần nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "waist" - Eo
waistnoun
/weɪst/

Eo

"My sister adjusted her shirt, pulling it in at the waist to make it fit better. "

Chị tôi chỉnh lại áo, kéo phần eo áo vào cho vừa vặn hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "khaki" - Màu kaki, màu vàng úa.
khakinoun
/ˈkɑː.ki/ /ˈkæki/ /ˈkæ.ki/

Màu kaki, màu vàng úa.

"The new school uniform was a lovely khaki colour, perfect for blending in with the dusty playground. "

Đồng phục học sinh mới có màu kaki rất đẹp, màu vàng úa hoàn hảo để hòa lẫn vào sân chơi đầy bụi.

Hình ảnh minh họa cho từ "garment" - Áo quần, y phục.
/ˈɡɑː.mənt/ /ˈɡɑɹ.mənt/

Áo quần, y phục.

"My daughter chose a bright red garment for her school play. "

Con gái tôi đã chọn một bộ quần áo màu đỏ tươi cho vở kịch ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "blousing" - Phồng lên, làm phồng.
/ˈblaʊzɪŋ/

Phồng lên, làm phồng.

"She was blousing her pants over her boots, creating a relaxed, comfortable style. "

Cô ấy đang làm phồng ống quần trên đôi bốt của mình, tạo ra một phong cách thoải mái và dễ chịu.