



blouson
/ˈbluːzɒn/ /ˈbluːsɒn/noun
Từ vựng liên quan

waistbandnoun
/ˈweɪstˌbænd/
Cạp quần, lưng quần.
"My new jeans have a comfortable waistband, so they fit perfectly. "
Quần jean mới của tôi có cạp quần rất thoải mái nên mặc vừa vặn lắm.

comfortablenoun
/ˈkʌm.fə.tə.bəl/ /ˈkɐmf.tɘ.bɘl/
Chăn bông.
"My grandmother bought a new comfortable for her bed. "
Bà tôi mua một cái chăn bông mới cho giường của bà.









