Hình nền cho tattered
BeDict Logo

tattered

/ˈtætəd/ /ˈtætɚd/

Định nghĩa

verb

Tả tơi, xé rách, làm rách nát.

Ví dụ :

Đứa bé giận dữ xé rách tả tơi cuốn sách vẽ mới, dùng đôi tay nhỏ xíu xé toạc từng trang.