Hình nền cho boated
BeDict Logo

boated

/ˈbəʊtɪd/ [ˈboʊ̯ɾɨd]

Định nghĩa

verb

Đi thuyền, chèo thuyền.

Ví dụ :

Chúng tôi đi thuyền qua hồ để đến thăm hòn đảo.