Hình nền cho synchronized
BeDict Logo

synchronized

/ˈsɪŋkrənaɪzd/ /ˈsɪŋkrəˌnaɪzd/

Định nghĩa

verb

Đồng bộ hóa, làm đồng bộ.

Ví dụ :

Các vũ công đã đồng bộ hóa các động tác của họ một cách hoàn hảo trong suốt buổi biểu diễn.
verb

Đồng bộ, ăn khớp, phối hợp nhịp nhàng.

Ví dụ :

Những ánh đèn nhấp nháy trên tháp đồng bộ với nhịp điệu của bản nhạc, tạo nên một màn trình diễn rực rỡ.