adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Xanh xao, hốc hác, như xác chết. Corpselike; hinting of death; imitating a cadaver. Ví dụ : "The old man had a cadaverous appearance, making everyone worried about his health. " Ông lão trông xanh xao hốc hác như xác chết, khiến ai nấy đều lo lắng cho sức khỏe của ông. appearance body medicine anatomy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc