



campos
/ˈkæmpoʊz/noun

Từ vựng liên quan

universitynoun
/juːnɪˈvɜːsətiː/ /junɨˈvɝsəti/
Đại học, trường đại học.
"My older sister is attending university to study engineering. "
Chị gái tôi đang học đại học để nghiên cứu ngành kỹ thuật.

peacefullyadverb
/ˈpiːsfəli/
Một cách hòa bình, thanh bình, yên bình.
"The children played peacefully in the park, sharing toys and laughing. "
Các em nhỏ chơi đùa hòa bình trong công viên, chia sẻ đồ chơi và cười nói vui vẻ.









