BeDict Logo

campos

/ˈkæmpoʊz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "campus" - Khuôn viên, trường sở.
campusnoun
/ˈkæmpəs/

Khuôn viên, trường sở.

"The campus is sixty hectares in size."

Khuôn viên trường rộng sáu mươi héc ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "miller" - Người chủ cối xay, người xay bột.
millernoun
/ˈmɪlɚ/

Người chủ cối xay, người xay bột.

"The miller ground the wheat into flour at the old mill. "

Tại cối xay cũ, người xay bột đã nghiền lúa mì thành bột mì.

Hình ảnh minh họa cho từ "officer" - Sĩ quan, cán bộ.
/ˈɑfɪsɚ/ /ˈɒfɪsə/ /ˈɔfɪsɚ/

quan, cán bộ.

"The school officer made sure all the students stayed in line during the parade. "

Vị cán bộ nhà trường đảm bảo tất cả học sinh xếp hàng ngay ngắn trong suốt buổi diễu hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "university" - Đại học, trường đại học.
/juːnɪˈvɜːsətiː/ /junɨˈvɝsəti/

Đại học, trường đại học.

"My older sister is attending university to study engineering. "

Chị gái tôi đang học đại học để nghiên cứu ngành kỹ thuật.

Hình ảnh minh họa cho từ "spanish" - Ép mực vào rãnh.
/ˈspæn.ɪʃ/

Ép mực vào rãnh.

"The manufacturer will spanish the dashboard trim to give it a textured, non-slip surface. "

Nhà sản xuất sẽ ép mực vào rãnh viền bảng điều khiển để tạo bề mặt có vân và chống trượt.

Hình ảnh minh họa cho từ "student" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người luôn học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "police" - Cảnh sát, công an.
policenoun
[pəˈliːs] /ˈpliːs/ /ˈpoʊ.liːs/

Cảnh sát, công an.

"Call the police!"

Gọi cảnh sát/công an đi!

Hình ảnh minh họa cho từ "peacefully" - Một cách hòa bình, thanh bình, yên bình.
/ˈpiːsfəli/

Một cách hòa bình, thanh bình, yên bình.

"The children played peacefully in the park, sharing toys and laughing. "

Các em nhỏ chơi đùa hòa bình trong công viên, chia sẻ đồ chơi và cười nói vui vẻ.

Hình ảnh minh họa cho từ "assigned" - Giao, chỉ định, phân công.
/əˈsaɪnd/

Giao, chỉ định, phân công.

"to assign a day for trial"

ấn định một ngày cho phiên tòa.

Hình ảnh minh họa cho từ "grounds" - Mặt đất, thổ nhưỡng.
/ɡɹaʊndz/

Mặt đất, thổ nhưỡng.

"Look, I found a ten dollar bill on the ground!"

Nhìn kìa, tôi vừa tìm thấy tờ mười đô trên mặt đất!

Hình ảnh minh họa cho từ "speaking" - Nói, bằng lời nói.
speakingadjective
/ˈspiːˌkiŋ/

Nói, bằng lời nói.

"The speaking portion of the exam made me nervous. "

Phần thi nói của kỳ thi làm tôi lo lắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "ensuring" - Đảm bảo, cam đoan, chắc chắn.
/ɪnˈʃɔːɹɪŋ/ /ɪnˈʃɝɪŋ/

Đảm bảo, cam đoan, chắc chắn.

"My parents are ensuring my younger sister gets to school on time every day. "

Ba mẹ tôi đang đảm bảo em gái tôi đến trường đúng giờ mỗi ngày.